`7.` `have` `visited`
`to` Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành: for
`to` Cấu trúc thị hiện tại hoàn thành: (+) S + have/has + V3
`8.` `t``o` `eat`
`to` like to V: thích cái gì đó
`9.` `Have` `watched`
`to` Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành: yet
`to` Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành: (?) Have/Has + S + V3?
`10.` `will``/``do`
`to` Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn: next Sunday
`to` Cấu trúc thì tương lai đơn: (?) Từ hỏi (What/When/...) + will + S + V_inf?