6, sore throat (ăn kem lạnh → đau họng và sốt)
7, temperature (have a temperature: có một cơn sốt)
8, cough (nghĩa là ho)
9, stomachache (have (the) stomachache: bị cúm)
10, tootache (ăn nhiều kẹo thì bị đau răng :>)
11, flu
12, tired (feel tired: cảm thấy mệt)
13, sunburn (have a sunburn: bị cháy nắng)
$\text{#BTS}$