1. cheap >< expensive (rẻ >< đắt)
2. difficult >< easy (khó >< dễ)
3. happy >< sad (vui >< buồn)
4. good >< bad (tốt >< xấu)
5. noisy >< peaceful (ồn ào >< bình yên)
6. far >< near (xa >< gần)
7. careful >< careless (cẩn thận >< bất cẩn)
8. old >< new (cũ >< mới)
9. similar >< dissimilar (tương tự >< không tương tự)
10. interviewer >< interviewee (người phỏng vấn >< người được phỏng vấn)
Cho mk xin hay nhất please
Thank you