bài 4:
1- doesn't arrive( con tàu không thể đến edinburg lúc 11 giờ tối nay vì nó khởi hành muộn)
2- is ( có chuyến xe buýt khác đến canbera trong nửa tiếng nữa)
3- leave ( ông bà wilson rời đi canbera trong nửa tiếng nữa)
4- returns( anh trai tôi trở lại làm việc ở liverpool vào thứ 2 tuần sau )
5- visit (chúng tôi đến cây cầu vàng ở sanfrancisco vào ngày thứ 6)
6- retires ( tôi nghĩ rằng bố của julia sẽ nghĩ hưu trong 2 năm)
7- starts ( máy bay từ washington đến otawa sẽ bắt đầu sau 15 phút)
8- open ( lễ hội âm nhạc ở sidney sẽ mở ra vào ngày thứ 7 đầu tiên của tháng sau)
9- has ( nam ăn sáng vơi tổng thống mĩ vào ngày mai)
10- rises ( nếu bạn ở vancover bây giờ , mặt trời sẽ mọc sớm hơn 1 phut ở ngày mai)
câu 5:
1- comes/arrives( chú của tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào tuần sau, tàu của chú ấy khơi hành vào 9 giờ thứ 7)
2- has lived ( anh ấy đã sống ở đà lạt được 10 năm .anh ấy vẫn sống ở đó)
3- does the film start / do you watch ( mấy giờ bộ phim bắt đầu, bạn có xem không)