* Quy ước:
A - Tóc xoăn
a - Tóc thẳng
· Người có kiểu hình tóc xoăn thuần chủng có kiểu gen AA
· Người có kiểu hình tóc xoăn không thuần chủng có kiểu gen Aa
· Người có kiểu hình tóc xoăn có kiểu gen AA hoặc Aa
· Người có kiểu hình tóc thẳng có kiểu gen aa
* Phép lai 1:
· Sơ đồ lai:
P: AA × aa
`G_P`: A a
F1: Aa
+ Tỉ lệ kiểu gen: 100%Aa
+ Tỉ lệ kiểu hình: 100% Tóc xoăn
* Phép lai 2:
· Sơ đồ lai:
P: Aa × aa
`G_P`: A; a a
F1: Aa; aa
+ Tỉ lệ kiểu gen: 1Aa : 1aa
+ Tỉ lệ kiểu hình: 50% Tóc xoăn : 50% Tóc thẳng
* Phép lai 3:
· Sơ đồ lai 1:
P: aa × AA
`G_P`: a A
F1: Aa
+ Tỉ lệ kiểu gen: 100%Aa
+ Tỉ lệ kiểu hình: 100% Tóc xoăn
· Sơ đồ lai 2:
P: aa × Aa
`G_P`: a A; a
F1: Aa; aa
+ Tỉ lệ kiểu gen: 100%Aa
+ Tỉ lệ kiểu hình: 100% Tóc xoăn
* Phép lai 4:
· Sơ đồ lai 1:
P: AA × AA
`G_P`: A A
F1: AA
+ Tỉ lệ kiểu gen: 100%AA
+ Tỉ lệ kiểu hình: 100% Tóc xoăn
· Sơ đồ lai 2:
P: Aa × AA
`G_P`: A; a A
F1: AA; Aa
+ Tỉ lệ kiểu gen: 1AA : 1Aa
+ Tỉ lệ kiểu hình: 100% Tóc xoăn
* Phép lai 5:
· Sơ đồ lai 1:
P: AA × Aa
`G_P`: A A; a
F1: AA; Aa
+ Tỉ lệ kiểu gen: 1AA : 1Aa
+ Tỉ lệ kiểu hình: 100% Tóc xoăn
· Sơ đồ lai 2:
P: Aa × Aa
`G_P`: A; a A; a
F1: AA; Aa; Aa; aa
+ Tỉ lệ kiểu gen: 1AA : 2Aa : 1aa
+ Tỉ lệ kiểu hình: 75% Tóc xoăn : 25% Tóc thẳng
* Phép lai 6:
· Sơ đồ lai 1:
P: AA × aa
`G_P`: A a
F1: Aa
+ Tỉ lệ kiểu gen: 100%Aa
+ Tỉ lệ kiểu hình: 100% Tóc xoăn
· Sơ đồ lai 2:
P: Aa × aa
`G_P`: A; a a
F1: Aa; aa
+ Tỉ lệ kiểu gen: 1Aa : 1aa
+ Tỉ lệ kiểu hình: 50% Tóc xoăn : 50% Tóc thẳng
* Phép lai 7:
· Sơ đồ lai 1:
P: AA × AA
`G_P`: A A
F1: AA
+ Tỉ lệ kiểu gen: 100%AA
+ Tỉ lệ kiểu hình: 100% Tóc xoăn
· Sơ đồ lai 2:
P: AA × Aa
`G_P`: A A; a
F1: AA; Aa
+ Tỉ lệ kiểu gen: 1AA : 1Aa
+ Tỉ lệ kiểu hình: 100% Tóc xoăn
· Sơ đồ lai 3:
P: Aa × Aa
`G_P`: A; a A; a
F1: AA; Aa; Aa; aa
+ Tỉ lệ kiểu gen: 1AA : 2Aa : 1aa
+ Tỉ lệ kiểu hình: 75% Tóc xoăn : 25% Tóc thẳng