`1`. Don't spend ( Câu mệnh lệnh phủ định: Do not + Vinf )
`2`. surfing ( prefer + Ving + to + Ving: thích cái gì hơn cái gì )
`3`. become ( make + ST/SO + Vinf )
`4`. go ( Hiện tại đơn với trạng từ tần suất: S + trạng từ tần suất + V(s/es) )
`5`. to stop ( Will + S + be able to + Vinf )
`6`. to buy ( need + to V: cần )
`7`. play ( Let's + Vinf: Hãy )
`8`. making ( enjoy + Ving: thích )
`9`. to travel ( want + to V: muốn )
`10`. helping ( Would you mind + Ving: Bạn có phiền khi ........ không? )