20 . bạn làm đúng
21 . stop / buy
=> Thì hiện tại đơn
=> Dấu hiệu nhận biết : ko có
22 . is
=> Thì hiện tại đơn
=> Dấu hiệu nhận biết : than
23 . did not go
=> Thì quá khứ đơn
=> Dấu hiệu nhận biết : last Sunday
24 . Did she get
=> Thì quá khứ đơn
=> Dấu hiệu nhận biết : last year
25 . did you / did
=> Thì quá khứ đơn
=> Dấu hiệu nhận biết : last night
26 . love
=> Thì hiện tại đơn
=> Dấu hiệu nhận biết : ko có
27 . got / had
=> Thì quá khứ đơn
=> Dấu hiệu nhận biết : yesterday
28 . bought
=> Thì quá khứ đơn
=> Dấu hiệu nhận biết : last year
29 . didn't go
=> Thì quá khứ đơn
=> Dấu hiệu nhận biết : yesterday
30 . had
=> Thì quá khứ đơn
=> Dấu hiệu nhận biết : last night