$11.$ A
- S + tobe + V-ing.
- prepare (v.): Chuẩn bị
$12.$ D
- V + adj.
- late (adj.): muộn
$13.$ B
- take care: chăm sóc.
$14.$ B
- divide: phân chia.
$15.$ C
- heavy (adj.): nặng.
$16.$ B
- do the laundry (v.): giặt đồ.
$17.$ D
- bring out: mang ra.
$18.$ C
- take: nhận lấy
$19.$ C
- finance (n.): tài chính.
$20.$ A
- breadwinner (n.): trụ cột gia đình