Q6: herding
→ Tobe used to + Ving: quen với việc làm gì đó; herd cattle: chăn nuôi gia súc.
Q7: vast
→ Dựa vào nghĩa, do lớn hơn 1000 héc ta nên rừng vast (adj.): rộng lớn, mênh mông
Q8: nomadic
→ Dựa vào nghĩa, do phải di chuyển nhiều nên là đời sống nomadic (adj.): du mục
Q9: earlier
→ Cấu trúc dạng so sánh hơn của tính từ: S1+ tobe + more adj/ adj-er+ than + S2
Q10: farmer (sửa thành farmers)
→ More and more + danh từ số nhiều: ngày càng nhiều ...