1. C (tried to đang là động từ chính, mà sau động từ phải là một trạng từ nên chọn C)
2. B. poisonous ('pesticide': thuốc trừ sâu, nếu dùng nhiều thì sẽ gây độc)
3. B. charity (nghĩa là quyên góp, có DHNB là 'raise money')
4. B. limited
5. C. That's ... (có nghĩa là 'Bạn thật tử tế khi nói như vậy')
6. A. with ('cope with': đương đầu với)
7. D. less (lúc này câu đang sử dụng so sánh hơn)
8. B. renewable (nghĩa là 'có thể làm mới')
9. A. replace (nghĩa là 'thay thế')
10. B. save