Choose the correct word
1. show
=> show you my room: cho bạn xem phòng tôi
2. collecting
=> collect dolls: thu thập/ sưu tầm búp bê
3. expensive (đắt)
4. about
=> What about: thế còn ...
5. are
=> Tất cả búp bê của tôi đều là quà
6. from
=> from all over the world: từ tất cả mọi nơi trên thế giới
7. enjoy
=> enjoy V-ing: thích làm gì
8. climb
=> climb moutain: leo núi