56. comfortable: thoải mái
57. imagination: trí tưởng tượng
58. production: sản xuất
59. disappearance: biến mất
60. pollution: ô nhiễm
61. collection: bộ sưu tập
63. happiness: hạnh phúc
64. well- decorated: cũng được trang trí
65. organization: tổ chức
66. environmental: môi trường
67. behavior: hành vi
68. residents: cư dân
69. proud: tự hào
70. friendliness: thân thiện
71. brevity: sự ngắn gọn
72. entertainment: giải trí
73. certainly: chắc chắn
74. mysterious: bí ẩn
75. natural: tự nhiên
76. satisfied: hài lòng