Đáp án:
* Điều chế $CaO$: nung nóng $CaCO_3$ ở nhiệt độ cao trong lò nung ($1000^oC$)
$CaCO_3\xrightarrow{{t^o}} CaO+CO_2$
* Điều chế $SO_2$:
- Trong phòng thí nghiệm: cho muối sunfit hoặc hidrosunfit ($NaHSO_3, K_2SO_3,...$) tác dụng với dung dịch axit ($HCl$, $H_2SO_4$ loãng,...)
$Na_2SO_3+H_2SO_4\to Na_2SO_4+SO_2+H_2O$
- Trong công nghiệp: đốt cháy quặng pirit sắt hoặc lưu huỳnh.
$S+O_2\xrightarrow{{t^o}} SO_2$
$4FeS_2+11O_2\xrightarrow{{t^o}} 2Fe_2O_3+8SO_2$
* Điều chế $H_2SO_4$: điều chế từ quặng pirit sắt hoặc lưu huỳnh.
$S+O_2\xrightarrow{{t^o}} SO_2$
$4FeS_2+11O_2\xrightarrow{{t^o}} 2Fe_2O_3+8SO_2$
$2SO_2+O_2\buildrel{{V_2O_5, t^o, p}}\over\rightleftharpoons 2SO_3$
$SO_3+H_2O\to H_2SO_4$
* Điều chế $NaOH$: điện phân dung dịch $NaCl$ có màng ngăn.
$2NaCl+2H_2O\xrightarrow{{đpmn}} 2NaOH+H_2+Cl_2$
* Điều chế $Ca(OH)_2$: cho vôi sống (từ quá trình nung vôi) tác dụng với nước.
$CaO+H_2O\to Ca(OH)_2$
* Điều chế $Al$: điện phân nóng chảy quặng $Al_2O_3$, xúc tác criolit.
$2Al_2O_3\xrightarrow{{Na_3AlF_6, đpnc}} 4Al+3O_2$
* Điều chế $Fe$: khử quặng oxit sắt bằng chất khử ($CO, C, H_2,...$) ở nhiệt độ cao hoặc phương pháp thuỷ luyện (đẩy sắt ra khỏi dung dịch muối)
$Fe_2O_3+3CO\xrightarrow{{t^o}} 2Fe+CO_2$
$Mg+FeSO_4\to MgSO_4+Fe$