`II.`
`1,` I like to have butter and bread for breakfast.
`->` Tôi thích có bơ và bánh mì cho bữa sáng.
`2,` There is an interesting film on the TV tonight.
`->` Có một bộ phim thú vị trên TV tối nay.
`3,` My favorite subject at school is Math.
`->` Môn học yêu thích của tôi ở trường là Toán.
`4,` Would you like to listen to some music?
`->` Bạn có muốn nghe nhạc không?
`5,` Tet is the busiest time of the year.
`->` Tết là thời điểm bận rộn nhất trong năm.
`III.`
`1,` It is a cold winter.
`->` Trời lạnh vào mùa đông.
`2,` He is playing soccer at the moment.
`->~ Lúc này cậu ấy đang chơi bóng đá.
`3,` Ho Chi Minh City is bigger than Ha Noi.
`->` Thành phố Hồ Chí Minh lớn hơn Hà Nội.
`4,` How does your father travel to work every day?
`->` Ba của bạn đi làm hằng ngày bằng phương tiện gì?
`5,` If it is fine tomorrow, we will go camping.
`->` Nếu thời tiết tốt vào ngày mai, chúng tôi sẽ đi cắm trại.
$#Kemi$