III. Fill in the blanks with correct words or phrases, and then practice the conversations.
1. A: some TV programmes
B: some TV programmes. Dịch: Tôi đang xem 1 vài chương trình truyền hình. Nó rất tuyệt/thú vị!
2. A: some music
B: some music. Dịch: Tôi đang nghe nhạc. Nó rất tuyệt.
3. A: some computer games
B. some computer games. Dịch: Tôi đang chơi trò chơi điện tử. Nó rất tuyệt.
IV. Work with a partner. Ask and answer the question:
1. I usually speak Vietnamese with my family. S + speak + ngôn ngữ + with sb: giao tiếp bằng ngôn ngữ gì với ai
2. I am speaking Vietnamese/English now.
3. I usually listen to + (thể loại nhạc: Jazz/hiphop/...): Tôi thường nghe thể loại nhạc gì
4. I am listening to + (thể loại nhạc): Tôi đang nghe thể loại nhạc gì
5. I am sitting next to + (Tên bạn ngồi cùng bàn): Tôi đang ngồi cạnh ai
6. I usually sit next to + (Thành viên trong gia đình: My mom/my dad/my sister/my brother) + at dinner: Tôi thường ngồi cạnh ai trong bữa tối
V. Match the questions in column A with the answers in column B.
51. g: Bạn có thích nhạc pop không? Đương nhiên rồi.
52. j: Trường học sẽ mở cửa lại vào khi nào? Trường học sẽ mở cửa lại vào...
53. b: Môn học yêu thích ở trường của bạn là gì? Toán.
54. a. Bạn thường làm gì vào giờ ra chơi? Tôi thường đọc sách ở thư viện.
55. f. Trường đó có bao nhiêu học sinh? Hơn 800 học sinh.
56. c. Một ngày đi học của bạn như thế nào? Nó rất thú vị.
57. e. Các bạn đang làm gì? Chúng tôi đang học Sử.
58. d. Bạn có mặc đồng phục khi đến trường không? Tôi có.
59. h. Họ về nhà vào mấy giờ? 4 giờ hằng ngày.
60. i. Bạn đi gì đến trường mỗi ngày? Đi xe đạp.