Từ loạiGiải chi tiết:A. attends (v): chú trọng, chăm loB. attention (n): sự quan tâm chú ýC. attentive (adj): chú ý, lưu tâmD. attentively (adv): chú ý, lưu tâm=> catch attention of sb: thu hút sự chú ý của aiTạm dịch: Vào ngày 10/4, quảng cáo về mẫu xe ô tô Vinfast VF-e36 trên CNN đã ngay lập tức thu hút sự chú ý của khán giả truyền hình và cư dân mạng trên toàn thế giới.