Đáp án:
1. B.
2. C.
3. C.
4. A.
5. B.
6. B.
7. C.
8. B.
9. A.
10. B.
11. C.
Giải thích:
1. A. recently: UK: /ˈriː.sənt.li/, US: /ˈriː.sənt.li/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
B. conduct: UK: /kənˈdʌkt/, US: /kənˈdʌkt/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ hai.
C. attitude: UK: /ˈæt.ɪ.tʃuːd/, US: /ˈæt̬.ə.tuːd/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
D. marriage: UK: /ˈmær.ɪdʒ/, US: /ˈmer.ɪdʒ/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
`=>` Đáp án B là đáp án đúng.
2. A. banquet: UK: /ˈbæŋ.kwɪt/, US: /ˈbæŋ.kwət/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
B. schedule: UK: /ˈʃedʒ.uːl/, US: /ˈskedʒ.uːl/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
C. diameter: UK: /daɪˈæm.ɪ.tər/, US: /daɪˈæm.ə.t̬ɚ/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ hai.
D. blessing: UK: /ˈbles.ɪŋ/, US: /ˈbles.ɪŋ/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
`=>` Đáp án C là đáp án đúng.
3. A. birthday: UK: /ˈbɜːθ.deɪ/, US: /ˈbɝːθ.deɪ/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
B. cowboy: UK: /ˈkaʊ.bɔɪ/, US: /ˈkaʊ.bɔɪ/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
C. enjoy: UK: /ɪnˈdʒɔɪ/, US: /ɪnˈdʒɔɪ/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ hai.
D. pleasure: UK: /ˈpleʒ.ər/, US: /ˈpleʒ.ɚ/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
`=>` Đáp án C là đáp án đúng.
4. A. disease: UK: /dɪˈziːz/, US: /dɪˈziːz/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ hai.
B. humour: UK: /ˈhjuː.mər/, US: /ˈhjuː.mɚ/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
C. cancer: UK: /ˈkæn.sər/, US: /ˈkæn.sɚ/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
D. treatment: UK: /ˈtriːt.mənt/, US: /ˈtriːt.mənt/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
`=>` Đáp án A là đáp án đúng.
5. A. persuade: UK: /pəˈsweɪd/, US: /pɚˈsweɪd/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ hai.
B. reduce: UK /rɪˈdʒuːs/, US /rɪˈduːs/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ hai.
C. offer: UK /ˈɒf.ər/, US /ˈɑː.fɚ/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
D. apply: UK /əˈplaɪ/, US /əˈplaɪ/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ hai.
`=>` Đáp án B là đáp án đúng.
6. A. farmer: UK /ˈfɑː.mər/, US /ˈfɑːr.mɚ/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
B. farewell: UK /feəˈwel/, US /ferˈwel/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ hai.
C. factory: UK /ˈfæk.tər.i/, US /ˈfæk.tɚ.i/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
D. fairy: UK /ˈfeə.ri/, US /ˈfer.i/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
`=>` Đáp án B là đáp án đúng.
7. A. cattle: UK /ˈkæt.əl/, US /ˈkæt̬.əl/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
B. country: UK /ˈkʌn.tri/, US /ˈkʌn.tri/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
C. canal: UK /kəˈnæl/, US /kəˈnæl/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ hai.
D. cover: UK /ˈkʌv.ər/, US /ˈkʌv.ɚ/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
`=>` Đáp án C là đáp án đúng.
8. A. money: UK /ˈmʌn.i/, US /ˈmʌn.i/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
B. machine: UK /məˈʃiːn/, US /məˈʃiːn/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ hai.
C. many: UK /ˈmen.i/, US /ˈmen.i/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
D. mother: UK /ˈmʌð.ər/, US /ˈmʌð.ɚ/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
`=>` Đáp án B là đáp án đúng.
9. A. borrow: UK /ˈbɒr.əʊ/, US /ˈbɑːr.oʊ/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
B. agree: UK /əˈɡriː/, US /əˈɡriː/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ hai.
C. await: UK /əˈweɪt/, US /əˈweɪt/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ hai.
D. prepare: UK /prɪˈpeər/, US /prɪˈper/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ hai.
`=>` Đáp án A là đáp án đúng.
10. A. paper: UK /ˈpeɪ.pər/, US /ˈpeɪ.pɚ/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
B. tonight: UK /təˈnaɪt/, US /təˈnaɪt/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ hai.
C. lecture: UK /ˈlek.tʃər/, US /ˈlek.tʃɚ/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
D. story: UK /ˈstɔː.ri/, US /ˈstɔːr.i/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
`=>` Đáp án B là đáp án đúng.
11. A. money: UK /ˈmʌn.i/, US /ˈmʌn.i/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
B. army: UK /ˈɑː.mi/, US /ˈɑːr.mi/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
C. afraid: UK /əˈfreɪd/, US /əˈfreɪd/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ hai.
D. people: UK /ˈpiː.pəl/, US /ˈpiː.pəl/. `->` Trọng âm rơi vào âm thứ nhất.
`=>` Đáp án C là đáp án đúng.