Đáp án đúng: A Phương pháp giải: Kiến thức: Từ vựngGiải chi tiết:occupied (adj): bận rộn A. busy (adj): bận rộn B. comfortable (adj): thoải mái C. free (adj): rảnh rỗi D. relaxed (adj): thư giãn => occupied = busy Tạm dịch: Điều quan trọng nhất là giữ cho bản thân bận rộn. Chọn A.