1. collapse (v) : đổ,sập,sụp
1. collapsing (n)(gerund) : sự đổ nát,sự sụp đổ
1. collapsible (Adj) : có thể tháo ra
2. bury (v) : chôn cất
2. burying (n)(gerund) : sự chôn cất
2. buried (Adj) : vùi
3. dump (v) : đỗ thành đống
3. dump (n) : nơi đổ rác thành đống
3. dumpy (adj) : lùn lè bè
4. eruption (n) : phun trào
4. erupt (v) : phun trào
4. eruptable (Adj) : phun trào
5. solve (v) : gỡ rối, giải quyết
5. solution (n) : giải pháp
5. solvable (Adj) : có thể giải quyết