1. "fluent" sửa lại thành : fluently.
2. "was I" sửa lại thành : I was.
3. "is" sửa lại thành : was.
4. "is" sửa lại thành : was.
5. bỏ "is" đi.
6. không có lỗi sai.
7. "have" sửa lại thành : had.
8. "be" sửa lại thành : been.
9. "would" sửa lại thành : will.
10. "is" sửa lại thành : was.
11. "teach" sửa lại thành : taught.