Từ vựngGiải chi tiết:patronizing (adj): kẻ cả (huênh hoang, tỏ vẻ ta đây hơn người)A. respectful (adj): tôn trọngB. disapproving (adj): không tán thànhC. friendly (adj): thân thiệnD. defiant (adj): thách thức=> patronizing (adj): kẻ cả >< respectful (adj): tôn trọngTạm dịch: Tom không được lòng các đồng nghiệp trẻ tuổi vì anh có thái độ kẻ cả với họ.