`1`. C have been ( recently: hiện tại hoàn thành )
`->` Cấu trúc: S + have/has + Vpp
Dịch: Chúng tôi đã đến Nha Trang một vài lần gần đây.
`2`. C not to worry
`->` advise + SO + to V/ not to V: khuyên ai đó làm gì/ không làm gì
Dịch: Tôi khuyên Paul không nên lo lắng quá nhiều về kết quả của bài kiểm tra.