1. presidential (Họ đã quyết định tổ chức cuộc bầu cử Tổng thống cuối năm nay)
2. incurable (Anh ta rất buồn vì bạn thân của anh ta mắc một căn bệnh ko thể chữa khỏi)
3. credibly (Tôi xin lỗi vì đã ko nghe máy. Tôi đã rất bận rộn tuần này, lưu ý "credible" có nghĩa là "khả tin")
4. rightful (Mọi nỗ lực đã được thực hiện để trả lại cái ví cho đúng chủ nhân)
5. inactive (Đừng lo về núi lửa. Nó đã ngưng hoạt động nhiều năm rồi)
GOOD LUCK!