`1` . is
`=>` there is + danh từ số ít
there are + danh từ số nhiều
`2` . is playing
`=>` dấu hiệu hiện tại tiếp diễn : "now"
`3` . won't go
`=>` dấu hiệu tương lai đơn : will/won't + Vinf
`4` . watched
`=>` Dấu hiệu quá khứ đơn : last night
`5` . studies
`=>` Dấu hiệu hiện tại đơn : every day