$1.$ The police watched them got out of the car. (Cảnh sát quan sát họ ra khỏi xe).
- watch somebody do sth: quan sát ai đó làm gì.
$2.$ They let him write a letter to his wife. (Họ để anh ta viết một lá thư cho vợ mình).
- Let + O + V (Bare): để ai đó làm gì.
$3.$ I heard them talking in the next room. (Tôi nghe thấy họ nói chuyện trong phòng bên cạnh).
- heard somebody + V-ing: nghe thấy ai đó làm gì.
$4.$ The customs officer made him open the briefcase. (Nhân viên hải quan bắt anh ta mở chiếc cặp).
- make somebody do sth: bắt ai đó làm gì.
$5.$ The boy saw the cat jump through the window. (Cậu bé đã nhìn thấy con mèo nhảy qua cửa sổ).
- saw somebody do sth: chứng kiến ai đó làm gì trong suốt một quá trình, từ khi bắt đầu đến kết thúc.
$6.$ I felt the animal moved towards me. (Tôi cảm thấy con vật di chuyển về phía tôi).