1. Nga didn't work as hard as Tuyet.
2. A. pleasant = enjoyable (a): thú vị
3. B. exit: lối ra >< entrance: lối vào
4. B: câu hỏi đuôi: vế đầu khẳng định nên câu hỏi đuôi dạng phủ định
5. A. /d/ còn lại /t/
6. B: It + take + sb +time + to V: mất bao lâu để ai đó làm gì
7. D. used to V: diễn tả thói quen trong QK
8. C. poet (n): nhà thơ, ở đây dùng số nhiều vì có " one of the most"
9. A.