101.playing(vì like+V_ing)
102.to do(vì early+to V)
103.collecting(vì by+V_ing(trong trường hợp chỉ cách thức)
104.to help(vì hope+ to V)
105.started(thì quá khứ đơn vì có an hour ago)
106.have known(thì hiện tại hoàn thành vì có for some months)
107.did...meet(thì quá khứ đơn)
CHÚC BẠN HỌC TỐTT!!!-FROM THANH
#Muoi