Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại: 1. a. break b. mean c. plaese d. meat ( gạch chân ea) 2. a. bread b. streamer c. bead d. meat ( gạch chân ea) 3. a. streamer b. reach c. breakfast d. bead ( gạch chân ea) 4. a. end b. help c. set d. before ( gạch chân e) 5. a. enough b. young c. country d. mountain ( gạch chân ou)

Các câu hỏi liên quan