1. A. girl B. history C. television D. listen (Phát âm /ɜ:/, còn lại là /i/)
2. A. home B. how C. go D. old (Phát âm /aʊ/, còn lại /əʊ/)
3. A. eat B. breakfast C. read D. teacher (Phát âm /eɪ/, còn lại /i/)
4. A. school B. door C. stool D. room (Phát âm /ɔ:/, còn lại /u/)
5. A. sit B. engineer C. thirty D. window (Phát âm /ɜ:/, còn lại là /i/)
~Good luck~