1. hurts ( bị đau ) 2. headache ( đau đầu )
3. allergic ( tobe allergic to: bị dị ứng với cái gì ) 4. obesity ( béo phì )
5. healthy (adj/ khỏe mạnh)
1. well 2. burn ( vết bỏng ) 3. temperature ( i have a temperature: tôi bị sốt )
4. toothache ( đau răng ) 5. pain ( đau ) 6. cough ( ho ) 7. stomache ( đau bụng )
8. sick ( ốm )