Chọn từ có trọng âm được nhấn vào vị trí khác so với các từ còn lại.A.prevent B. recentC. receiveD.remote
Chọn từ có trọng âm được nhấn vào vị trí khác so với các từ còn lại.A. product B.nonsenseC.aroundD.foreign
_________(43)A.faceB.surfaceC.appearanceD.figure
Chọn từ có trọng âm được nhấn vào vị trí khác so với các từ còn lại.A. handle B.gesture C.retain D.famine
Chọn từ có trọng âm được nhấn vào vị trí khác so với các từ còn lại.A.reservationB.communicateC.dictationD.occasion
Chọn từ có trọng âm được nhấn vào vị trí khác so với các từ còn lại.A.advertiseB.practice C.advise D.promise
Chọn từ có trọng âm được nhấn vào vị trí khác so với các từ còn lại.A.cancerB.treatmentC.tissue D.disease
Chọn từ có trọng âm được nhấn vào vị trí khác so với các từ còn lại.A.compulsoryB.engineering C.ridiculousD.industrial
Chọn từ có trọng âm được nhấn vào vị trí khác so với các từ còn lại.A.suitable B. eliminateC.accentD.cultural
Chọn từ có trọng âm được nhấn vào vị trí khác so với các từ còn lại.A.interventionB.necessaryC.intellectualD.productivity
Loga.vn - Cộng Đồng Luyện Thi Trực Tuyến