1. part: phần
2. exploring: khám phá
3. channels: các kênh truyền hình
4. isn't it
5. will there
6. to
7. the latest
8. about: trong khoảng
9. turn: xoay
10. conserve: Giữ gìn
11. fix: sửa chữa
12. panels: bảng điều khiển
13. time-consuming: mất thời gian
14. plumber: thợ sửa ống nước
15. reduce
16. replace