`I`
`1. D` `-` Used to + Vinf
`2. A` `-` Catch bus: bắt xe buýt
`3. B` `-` Go across road: đi qua đường
`4. C` `-` Public transport: phương tiện công cộng
`5. C` `-` However: tuy nhiên
`6. A` `-` Adj ING chỉ tính chất của người, vật, con vật...
`7. B` `-` Cách trả lời câu giao tiếp
`8. B` `-` Despite + Ving / noun
`9. C` `-` Vì câu trả lời có in August là thời gian
`10. C` `-` Performance: màn trình diễn
`II.`
`1.` Goes `-` Hiện tại đơn, chủ ngữ số ít
`2.` Was repainted `-` Câu bị động quá khứ đơn
`3.` Seeing `-` How about + Ving
`4.` Play `-` Used to + Vinf
`5.` Has learned `-` For 8 years là hiện tại hoàn thành
`III.`
`1. B` `-` Electricity: điện
`2. A` `-` Rural: nông thôn
`3. B` `-` Câu điều kiện loại 1, everyone là số ít
`4. B` `-` Students liên quan đến school
`5. C` `-` Turn off: tắt