1. playwrite
- playwrite (noun): nhà viết kịch
2. exciting
- ADJ-ED: chỉ cảm xúc con người
- ADJ-ING: chỉ tính chất sự việc, sự vật
3. unexpectedly
- expected: có dự đoán trước $\neq$ unexpected: bất ngờ, đột ngột.
Mà vì đứng sau động từ nên cần một trạng từ bổ nghĩa
4. decision
- decision (noun): sự quyết định
(●≧ω≦)9