`1`. when
`2`. why
`3`. who
`4`. which
`5`. who
`6`. who
`7`. which
`8`. which
`9`. who
`10`. which
`11`. which
`12`. whom
`13`. which
`14`. whom
`15`. which
`16`. whose
`17`. which
`18`. whose
`19`. who
`20`. whose
`21`. who
`22`. which
`23`. which
Chú thích:
- "when" thay cho từ chỉ thời gian
- "which" thay cho vật đóng vai trò là chủ ngữ/túc từ
- "who" thay cho chủ ngữ chỉ người
- "whom" thay cho túc từ chỉ người
- "why" chỉ lí do