`1.` on `->` in
- in the city : trên thành phố
`2.` go `->` will go
- Thì TLD
- DHNB: next week
`3.` much `->` many
- students là số lượng đếm đc
`4.` in `->` on
`5.` has `->` have
- Thì TLD
- DHNB: next Sunday
`6.` is
- Dùng động từ tobe
`7` furnish `->` furnished
- S + be + adj
- chuyển furnish sang tính từ
`8.` bỏ an
- weather là danh từ ko đếm đc
- Câu cảm thán
- What + adj + S!
`9.` much `->` many
- friends là danh từ đếm được
`10.` in `->` on
- On đi với các từ chỉ ngày trong tuần
`11.` is `->` be
- Thì TLD
- DHNB: next birthday
- S + will + V(o) + ...
`12.` bỏ từ is
- Câu cảm thán
- What + a/an + adj + S!
`13.` watching `->` to V
- Would you like + to V