Đáp án + giải thích các bước giải
TỪ NGỮ ĐỊA PHƯƠNG:
Từ ngữ địa phương: mô (chỗ nào), tê (kìa), răng (thế nào), rứa (thế)
BIỆT NGỮ XÃ HỘI:
Biệt ngữ của triều đình phong kiến: hoàng đế, trẫm, khanh, thánh thể, long thể
TỪ NGỮ NGHĨA RỘNG:
Thể thao, nghề nghiệp, môn học, cuộc thi, động vật.
TỪ NGỮ NGHĨA HẸP:
heo, bóng đá, môn toán, giáo viên, chạy đua