`13`. c (housekeeping skill: kĩ năng dọn nhà)
`14`. a (congratulations: chúc mừng)
`15`. b (stay calm, everything will be all right: bình tĩnh nào, mọi việc sẽ ổn cả)
`16`. b (set up: thành lập)
`17`. c (keep up with: đuổi kịp)
`18`. a (be turned down: bị từ chối)
`19`. c (if i were in your shoes: nếu tôi trong hoàn cảnh của bạn)
`20`. a (social skills: các kĩ năng xã hội)