1. A. took
→ take part in sth: tham gia vào cái gì đó
2. B. boarding
→ boarding school: trường nội trú
3. B. full
→ Dựa vào ngữ cảnh: Chúng tôi đã đặt một phòng khách sạn với dịch vụ bao ăn 3 bữa vì vậy chúng tôi đã có tất cả các bữa ăn của bạn tại khách sạn.
4. C. on
→ get on: leo lên
5. D. on
→ take on a new hobby: có một sở thích mới
6. B. up
→ put up an excellent play: trình diễn một vở kịch xuất sắc
7. B. part
→ take part in sth: tham gia vào cái gì đó
8. B. home
→ have home schooling: học ở nhà
9. C. packed
→ packed lunch: bữa trưa đóng hộp
10. A. care
→ take care of: chăm sóc