`->` D. badly
Giải thích:
+) Đáp án A: wrongly (adv): không đúng, không chính xác. `->` Không hợp nghĩa, loại.
+) Đáp án B: extremely (adv) = stronger version of very (thể hiện ý nhấn mạnh), thường chỉ đứng trước tính từ hoặc trạng từ. `->` Loại
+) Đáp án C: disappointedly (adv): một cách thất vọng `->` Không hợp nghĩa, loại.
+) Đáp án D: badly (adv) = much/very much: used to emphasize how much you want, need, etc. somebody/something.
`->` Trans: Tôi thực sự rất muốn công việc đó, nhưng tôi biết rằng độ tuổi sẽ là một sự cản trở đối với tôi.