Ex3
1 healthily
-> vì từ cần điền là 1 trạng từ
2. Cultural
-> từ cần điền là 1 tíh từ
3. Mountainous
-> từ cần điền là 1 tính từ
4. Communal
-> cần điền tính từ
5. socialize
-> cần điền đông từ
6. Addicted
-> cần điền tính từ
7. Traditionally
-> cần điền trạng từ
Ex 4
1. C
-> s+spend+time+v-ing+...
2. A
-> interested in: thích ...
3. C
-> ethnic group dân tộc
4. D
-> so sánh hơn với trạng từ dài :
S1+v+more adv +than+s2
5. B
-> enjoy + v-ing
6. A
-> prevent +from
7. B
-> traditional truyền thống
8. A
-> hiện tại đơn
S+v(s,es)+o