$1.$ hanging
→ Like + V-ing, Cụm từ "hang out" thể hiện sự rong chơi của một hay nhiều nhóm người, không có bất kì lý do, mục đích nào cho chuyến đi này.
$2.$ Eating
→ Fancy + V-ing, Cụm từ "Eat out": đi ăn ngoài
$3.$ Doing
→ DIY là từ viết tắt của "do it yourself" tự bạn làm nấy
→ DIY cũng có nghĩa là tự tạo một sản phẩm của riêng mình
$4.$ play
→ Cụm từ "playing board games": trò chơi trên bàn cờ
$5.$ go
→ Cụm từ "go mountain biking": xe đạp leo núi