27. It's time she ____ promtion.
⇒ C. Got
GT: Cấu trúc: It’s time + S + V-ed/P2: đã đến lúc … phải làm gì
* Chú ý: Phân biệt It’s time + (for sb) + to + V-inf ….: đã đến lúc … phải làm gì
Không dùng cấu trúc 2 do trong các đáp án không có "to"
28. He is used to ____ in public.
⇒ D. speaking
Cấu trúc: S + be used to + V-ing/Noun: Đã quen với điều gì đó, không còn lạ lẫm gì nữa.
29. I'll have to do overtime tonight, _____ very tiresome.
⇒ A. Which
GT: Cấu trúc: .... N (thing) + Which + V + O
.... N (thing) + Which + S + O
Which thay thế cho danh từ chỉ vật, đóng chức năng tân ngữ, chủ ngữ trong câu.
+) B. that: Loại vì "that" không dùng dấu phẩy trước mệnh đề hạn định (đây có thể coi là 1 "dấu hiệu nhận biết" của từ "that")
+) D. When (loại) Không phù hợp về nghĩa. (Tôi phải làm thêm giờ tối nay, khi rất mệt mỏi?)
30. ____ John has decided he doesn't want to stand, we'll have to find a substitute for the post.
⇒ A. Now that (Đứng đầu câu và theo sau là 1 mệnh đề)
GT: B. According to (loại): According to + N, S + V
D. Although (loại) : Không phù hợp về nghĩa.
CHÚC BẠN HỌC TỐT ∧∧