1. either → so
so đầu câu + câu khẳng định: So+TĐT/ ĐT "tobe" + S
2. neither → too
too cuối câu + câu khẳng định: S+TĐT, too.
3. so → neither
"neither" đầu câu + câu phủ định: Neither + TĐT + S
4. either → neither
5. do → did (Trợ động từ theo thì của câu)
6. so can't → neither can
"neither" đầu câu + câu phủ định: Neither + TĐT + S
7. drink → to drink
would you like + to V
8. plays → play
used to + V
9. didn't →haven't
"for many years": HTHT → S+ have/has + not +VPII
10. good → better
TT đặc biệt: good →better → best
11. the most → is more
"Than" so sánh hơn: S1 + be + more + Adj - dài + than + S2
12. drive → drives (chủ ngữ ngôi 3 số ít)