1D 2A 3D 4D
5B (look! dùng HTTD)
6D (triệu chứng)
7C (which thay thế cho vật )
8D (câu hỏi đuôi khẳng -> phủ)
9B (remember +To V: chưa xảy ra)
10B ( HTHT dùng since)
11C (wish lùi thì)
12D (from..to: từ ... đến)
13B (tắt)
14D
15C -> because ( because +S+V)
16A -> who (that ko dùng với dấu phẩy)
17C -> larger ( SSH vì có than)
18B -> could ( câu tường thuật lùi thì)