`35`. to lend ( refuse + to V: từ chối )
`36`. having ( can't bear : không thể chịu đựng )
`37`. to go ( afford + to V: có khả năng )
`38`. behaving ( understand + Ving: hiểu )
`39`. going ( hate + Ving: ghét làm gì )
`40`. to complain ( the second + to V )
`41`. noticing ( couldn't help + Ving: không thể không )
`42`. to exercise ( decide + to V: quyết định )
`43`. sudying ( feel like + Ving )
`44`. doing ( mind + Ving: phiền )