$41.$ $D$
- ending of a marriage ≈ divorce (v.): li hôn
$42.$ $B$
- balance = "trạng thái mà hai vật bằng nhau": sự cân bằng.
$43.$ $C$
- reduce = decrease (v.): giảm thiểu.
$44.$ $A$
- security = safety (n.): bảo mật, sự an ninh, an toàn.
$45.$ $D$
- willingly = readily (adv.): một cách tự nguyện.
$46.$ $C$
- mend= repair (v.): hàn gắn, sửa chữa.
$47.$ $A$
- tidy up = clean up (v.): dọn sạch.