VIII.
$\text{1.}$ and
$\text{→}$ and chỉ sự liệt kê
$\text{→}$ Chúng tôi ở nhà và xem phim.
$\text{2.}$ but
$\text{→}$ but chỉ sự đối lập
$\text{→}$ Tôi muốn mua 1 chiếc xe mới nhưng tôi ko có đủ tiền.
$\text{3.}$ so
$\text{→}$ so chỉ kết quả
$\text{→}$ Cô ấy có một cơn đau đầu tồi tệ tối hôm qua vì vậy cô ấy ko thể ra ngoài.
$\text{4.}$ but
$\text{→}$ Tôi ăn bánh nhưng tôi ko bao giờ ăn bánh quy; tôi ko thích chúng.
$\text{5.}$ or
$\text{→}$ or chỉ sự lựa chọn
$\text{→}$ Bạn muốn bánh hay bánh quy cho cà phê của bạn?
$\text{6.}$ but
$\text{→}$ Nghề nghiệp của tôi rất thú vị, nhưng nó ko trả rất tốt.
$\text{7.}$ or
$\text{→}$ Chúng ta có thể đi bằng xe buýt, hoặc chúng ta có thể đi bộ.
$\text{8.}$ so
$\text{→}$ Bạn cùng lớp của tôi học rất chăm chỉ, vậy nên cô ấy luôn đạt điểm tốt.
$\text{9.}$ or
$\text{→}$ Bạn nên nhanh lên, hoặc bạn sẽ trễ công việc.
$\text{10.}$ so
$\text{→}$ Người Nhật ăn lành mạnh, vậy nên họ có tuổi thọ cao.
IX.
$\text{1.}$ The bus stopped, and the man got off.
$\text{→}$ and chỉ sự liệt kê
$\text{2.}$ Junk food tastes so good, but it is bad for your health.
$\text{→}$ but chỉ sự đối lập
$\text{3.}$ You should eat less junk food, or you will put on weight.
$\text{→}$ or chỉ sự lựa chọn
$\text{4.}$ He is a vegetarian, and he doesn't eat any meat.
$\text{5.}$ Would you like meat for lunch, or would you like veetables for lunch?
$\text{6.}$ Susan went to the park, and she had a ride on the swing.
$\text{7.}$ I love fruit, but I am allergic to strawberries.
$\text{8.}$ There was a heavy rain, so the roads were flooded.
$\text{→}$ so chỉ kết quả