$1.$ revolutionary
- ( Tính từ) Rất mới và khác với những thứ khác".
$→$ revolutionary (adj.): cách mạng.
$2.$ laptop
- " (Danh từ) Một máy tính mà bạn có thể mang theo và sử dụng trên đùi".
$→$ laptop (n.): máy tính xách tay.
$3.$ chip
- " (Danh từ) Một mảnh nhỏ và mỏng được sử dụng trong máy tính".
$→$ chip (n.): chip điện tử.
$4.$ desktop
-" (Danh từ) Một bộ phận của máy tính mà chúng ta đặt trên bàn để sử dụng (thường lớn hơn máy tính xách tay)".
$→$ desktop (n.): máy tính để bàn.
$5.$ calculator
- " (Danh từ) Một chiếc máy tính toán".
$→$ calculator (n.): máy tính (Chẳng hạn như Casio).
$6.$ develop
- " (Động từ) Làm cho mọi thứ tốt đẹp hơn và tốt đẹp hơn".
$→$ develop (v.): phát triển.