=>
1. to have
-> hope to V : hi vọng
2. making
-> avoid Ving : tránh
3. leaving
-> think of Ving : nghĩ về
4. waiting
-> It's no use Ving : vô ích khi
5. looking
-> avoid Ving : tránh
6. travelling
-> enjoy Ving : yêu thích làm gì
7. to watch
-> want to V : muốn làm gì
8. changing
-> consider Ving : cân nhắc, xem xét
9. to leave
-> agree to V : đồng ý
10. to go
-> decide to V : quyết định
11. to get
-> manage to V : xoay sở, thành công
12. to go
-> can't afford : không đủ khả năng (chi trả)
13. to use
-> how to V : làm thế nào để
14. barking
-> stop Ving : dừng làm gì
15. having
-> suggest Ving : đề xuất, gợi ý